therapeutic rehabilitation
A physical therapist guides a patient through therapeutic rehabilitation exercises.
Định nghĩa
Danh từ: Phục hồi chức năng trị liệu – quá trình cung cấp sự trợ giúp cho những người khuyết tật; việc loại bỏ hoặc giảm thiểu các khuyết tật thông qua các phương pháp trị liệu.
Ví dụ sử dụng
- (Phục hồi chức năng trị liệu giúp bệnh nhân lấy lại sự độc lập sau đột quỵ.)
- (Sau tai nạn, anh ấy đã trải qua nhiều tháng phục hồi chức năng trị liệu.)
- (Trung tâm cung cấp dịch vụ phục hồi chức năng trị liệu cho người khuyết tật về thể chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to undergo therapeutic rehabilitation": trải qua quá trình phục hồi chức năng trị liệu.
- Many athletes undergo therapeutic rehabilitation after a serious injury. (Nhiều vận động viên trải qua phục hồi chức năng trị liệu sau chấn thương nghiêm trọng.)
- "therapeutic rehabilitation program": chương trình phục hồi chức năng trị liệu.
- The hospital launched a new therapeutic rehabilitation program for elderly patients. (Bệnh viện đã khởi động một chương trình phục hồi chức năng trị liệu mới cho bệnh nhân cao tuổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Rehabilitation (danh từ): phục hồi chức năng (không có yếu tố trị liệu cụ thể).
- Therapeutic (tính từ): mang tính trị liệu.
- Rehabilitative (tính từ): thuộc về phục hồi chức năng.
Từ đồng nghĩa
- Functional restoration: phục hồi chức năng.
- Physical rehabilitation: phục hồi chức năng thể chất.
- Rehabilitative therapy: liệu pháp phục hồi chức năng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Recover from: hồi phục từ (bệnh tật, chấn thương).
- The patient is recovering from surgery through therapeutic rehabilitation. (Bệnh nhân đang hồi phục sau phẫu thuật thông qua phục hồi chức năng trị liệu.)
- Build up: xây dựng lại (sức mạnh, khả năng).
- Therapeutic rehabilitation helps build up muscle strength. (Phục hồi chức năng trị liệu giúp xây dựng lại sức mạnh cơ bắp.)
Thành ngữ liên quan
- Get back on one's feet: hồi phục, trở lại cuộc sống bình thường.
- With therapeutic rehabilitation, he managed to get back on his feet. (Với phục hồi chức năng trị liệu, anh ấy đã xoay sở để hồi phục và trở lại cuộc sống bình thường.)